electrical resistance

Học thuật
Thân thiện
electrical resistance

A student measures the electrical resistance of a wire with a multimeter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện trở: Đại lượng vật đặc trưng cho mức độ cản trở dòng điện của một vật liệu hoặc linh kiện. Điện trở càng lớn thì dòng điện chạy qua càng nhỏ. Đơn vị đo Ôm (Ω).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Copper has a very low electrical resistance, which makes it an excellent conductor. (Đồng điện trở rất thấp, điều đó khiến trở thành một chất dẫn điện tuyệt vời.)
    • The electrical resistance of the wire increases with its length. (Điện trở của dây dẫn tăng lên theo chiều dài của .)
    • We need to measure the electrical resistance of this circuit to find the fault. (Chúng ta cần đo điện trở của mạch này để tìm ra lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internal electrical resistance": Điện trở trong, thường dùng để chỉ điện trở bên trong của một nguồn điện như pin hoặc ắc-quy.
    • A battery with high internal electrical resistance will drain faster under load. (Một viên pin điện trở trong cao sẽ hết nhanh hơn khi tải.)
  • "To offer electrical resistance": điện trở, cản trở dòng điện.
    • All materials, except superconductors, offer some degree of electrical resistance. (Tất cả các vật liệu, ngoại trừ chất siêu dẫn, đều một mức độ điện trở nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Resistance (n): Sự cản trở, điện trở. (Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "resistance" thường được hiểu ngầm "electrical resistance").
    • Check the resistance across the two terminals. (Hãy kiểm tra điện trở giữa hai đầu cực.)
  • Resistor (n): Điện trở, một linh kiện điện tử được chế tạo để tạo ra một giá trị điện trở cụ thể trong mạch.
    • You need to replace the 10kΩ resistor in this circuit. (Bạn cần thay thế điện trở 10kΩ trong mạch này.)
Từ đồng nghĩa
  • Impedance (n): Trở kháng. (Đây khái niệm rộng hơn, bao gồm cả điện trở các thành phần cản trở khác đối với dòng điện xoay chiều).
  • Ohmic resistance (n): Điện trở thuần. (Nhấn mạnh thành phần cản trở không phụ thuộc vào tần số, phân biệt với trở kháng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)

electrical resistance

A student measures the electrical resistance of a wire with a multimeter.

Noun
  1. giống electric resistance